Sỏi túi mật là bệnh lý khá phổ biến, có thể âm thầm tiến triển trong thời gian dài nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ gây ra các biến chứng cấp tính như viêm tụy cấp – một tình trạng nguy hiểm, cần được nhận biết và xử lý kịp thời.
Sự liên quan giữa sỏi túi mật và viêm tụy cấp
Sỏi túi mật là tình trạng hình thành các viên sỏi nhỏ bên trong túi mật. Khi di chuyển, sỏi có thể kẹt tại ống mật chủ và gây tắc nghẽn dòng chảy của dịch mật, thậm chí gây tắc nghẽn ống tụy. Hậu quả là dịch tụy bị ứ đọng và khiến tụy bị tổn thương, dẫn đến viêm tụy cấp.
Viêm tụy cấp do sỏi mật là một trong những nguyên nhân phổ biến, chỉ đứng sau nguyên nhân do rượu bia. Tình trạng này có thể gây đau bụng dữ dội, buồn nôn, nôn, sốt, thậm chí sốc nhiễm trùng hoặc suy đa tạng nếu không được phát hiện và điều trị sớm.
![]()
Triệu chứng và dấu hiệu cảnh báo
Sỏi túi mật thường không gây triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Tuy nhiên, khi đã gây biến chứng như viêm tụy cấp, người bệnh có thể gặp phải các dấu hiệu như:
– Đau vùng thượng vị hoặc hạ sườn phải, đau lan ra sau lưng.
– Buồn nôn, nôn nhiều lần.
– Sốt, vàng da, vàng mắt nếu có kèm tắc mật.
– Trướng bụng, tiêu hóa kém.
Người mắc viêm tụy cấp do sỏi mật cần được nhập viện theo dõi sát và điều trị kịp thời để tránh biến chứng nặng, nhất là ở người lớn tuổi hay có bệnh nền.
Đối tượng có nguy cơ cao
Nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ mắc sỏi mật bao gồm: béo phì, tuổi tác cao, phụ nữ (đặc biệt phụ nữ nhiều con hoặc dùng liệu pháp hormone), chế độ ăn giàu cholesterol, ít chất xơ, tiền sử bệnh túi mật hoặc có người thân mắc bệnh tương tự.
Đặc biệt, bệnh thường tiến triển âm thầm nên người bệnh không biết mình có sỏi cho đến khi xảy ra biến chứng như viêm tụy cấp. Do đó, việc khám sức khỏe định kỳ có thể giúp phát hiện sớm sỏi mật trước khi gây biến chứng.
Chẩn đoán và điều trị
Chẩn đoán sỏi túi mật được thực hiện thông qua hình ảnh học như siêu âm ổ bụng, CT scan, hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI). Với viêm tụy cấp, ngoài đánh giá hình ảnh, xét nghiệm máu cũng giúp xác định mức độ viêm và theo dõi tổn thương tụy.
Việc điều trị bao gồm giảm đau, truyền dịch, kiểm soát triệu chứng tiêu hóa, dùng kháng sinh nếu có nhiễm trùng. Sau khi qua giai đoạn cấp, người bệnh có thể được chỉ định phẫu thuật cắt túi mật để ngăn ngừa tái phát.
![]()
Phòng ngừa sỏi mật và biến chứng
Để giảm nguy cơ hình thành sỏi túi mật và viêm tụy cấp, cần duy trì chế độ ăn lành mạnh: nhiều rau xanh, hạn chế thực phẩm nhiều dầu mỡ, cholesterol cao. Ngoài ra, tránh tăng cân nhanh, vận động thường xuyên và kiểm soát tốt bệnh mạn tính đi kèm.
Khám sức khỏe định kỳ là điều quan trọng giúp phát hiện sớm các vấn đề về túi mật, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ cao. Khi có triệu chứng bất thường tại vùng bụng trên hoặc dấu hiệu rối loạn tiêu hóa kéo dài, nên đi khám để chẩn đoán chính xác nguyên nhân và xử lý sớm.
Nguồn: VTV
















