Ung thư gan là một trong những bệnh ung thư nguy hiểm và phổ biến trên toàn cầu, đặc biệt tại Việt Nam, thường được phát hiện ở giai đoạn muộn khi tiên lượng điều trị không còn khả quan. ThS.BS.CKII Nguyễn Duy Công (Khoa Nội soi, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP HCM) nhấn mạnh vai trò thiết yếu của tầm soát định kỳ trong việc phát hiện ung thư gan sớm, từ đó tăng cường hiệu quả điều trị, kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh quan trọng của tầm soát ung thư gan, bao gồm đối tượng, phương pháp và tần suất thực hiện.
Tầm soát ung thư gan: Tại sao lại quan trọng?
Ung thư gan giai đoạn đầu thường không bộc lộ triệu chứng rõ ràng. Tầm soát định kỳ giúp phát hiện các khối u gan khi chúng còn nhỏ (thường dưới 2cm), chưa gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe. Ở giai đoạn này, các phương pháp điều trị như phẫu thuật hoặc đốt sóng cao tần (RFA) có tỷ lệ thành công cao, thậm chí có thể chữa khỏi bệnh hoàn toàn. Ngược lại, nếu phát hiện muộn, khối u đã lớn hoặc di căn, các lựa chọn điều trị sẽ hạn chế và tiên lượng sống giảm đáng kể. Do đó, tầm soát không chỉ là biện pháp dự phòng mà còn là cơ hội vàng để người bệnh được can thiệp kịp thời.
Ai nên tầm soát ung thư gan?
Tầm soát ung thư gan đặc biệt cần thiết cho những người thuộc nhóm nguy cơ cao:
- Người nhiễm virus viêm gan B (HBV) và viêm gan C (HCV) mạn tính: Hai nguyên nhân hàng đầu gây viêm gan mạn tính, xơ gan và ung thư gan.
- Người bị xơ gan do bất kỳ nguyên nhân nào: Xơ gan là giai đoạn tổn thương gan nghiêm trọng, biến mô gan lành thành mô sẹo, là yếu tố nguy cơ mạnh nhất dẫn đến ung thư biểu mô tế bào gan (HCC), dù là xơ gan do virus, rượu, gan nhiễm mỡ, bệnh tự miễn hay rối loạn chuyển hóa.
- Người mắc bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) hoặc viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (NASH): Đặc biệt khi đã tiến triển thành xơ gan.
- Người lạm dụng rượu bia kéo dài: Gây tổn thương gan mạn tính, dẫn đến xơ gan và tăng nguy cơ ung thư.
- Người có tiền sử gia đình mắc ung thư gan: Có thể do yếu tố di truyền hoặc các yếu tố môi trường chung.
- Người tiếp xúc với Aflatoxin: Độc tố nấm mốc trong ngũ cốc, đậu phộng bị mốc, là chất gây ung thư mạnh, đặc biệt nguy hiểm khi kết hợp với nhiễm HBV.
- Người mắc một số bệnh di truyền hiếm gặp: Như bệnh nhiễm sắc tố sắt mô (hemochromatosis) hoặc thiếu hụt alpha-1 antitrypsin.
Các phương pháp tầm soát ung thư gan phổ biến
Các phương pháp chính để tầm soát ung thư gan bao gồm:
1. Siêu âm bụng tổng quát: Kỹ thuật tầm soát cơ bản, không xâm lấn, an toàn, chi phí thấp và dễ thực hiện. Siêu âm có khả năng phát hiện các khối u gan từ 1cm trở lên. Đây là công cụ thiết yếu để theo dõi định kỳ những người có nguy cơ.
2. Xét nghiệm Alpha-fetoprotein (AFP): Là xét nghiệm máu đo nồng độ protein AFP. Nồng độ AFP tăng cao có thể gợi ý ung thư gan, nhưng cũng có thể tăng trong các bệnh gan lành tính khác (viêm gan, xơ gan) hoặc trong thai kỳ. Do đó, AFP không được dùng đơn độc để chẩn đoán mà cần kết hợp với các phương pháp khác.
3. Kết hợp siêu âm và AFP: Sự kết hợp đồng thời siêu âm bụng định kỳ và xét nghiệm AFP được xem là phương pháp tầm soát hiệu quả nhất, giúp tăng cường độ nhạy và độ đặc hiệu trong việc phát hiện sớm ung thư gan.

4. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh nâng cao (CT, MRI, PET/CT): Các kỹ thuật này chủ yếu được sử dụng để chẩn đoán xác định, đánh giá giai đoạn và lập kế hoạch điều trị khi siêu âm hoặc AFP phát hiện bất thường. Chúng không phải là công cụ tầm soát ban đầu.
5. Sinh thiết gan: Thủ thuật lấy mẫu mô gan để kiểm tra dưới kính hiển vi, mang lại chẩn đoán xác định ung thư gan với độ chính xác cao nhất. Sinh thiết được chỉ định khi các phương pháp khác không đủ để đưa ra kết luận rõ ràng.
Tần suất tầm soát ung thư gan
Tần suất tầm soát cần được tuân thủ nghiêm ngặt:
- Đối với nhóm nguy cơ cao (nhiễm HBV, HCV mạn tính, xơ gan): Nên thực hiện siêu âm bụng tổng quát và xét nghiệm AFP mỗi 6 tháng một lần.
- Đối với người bị xơ gan còn bù: Tầm soát định kỳ 6 tháng.
- Đối với người bị xơ gan mất bù: Tần suất có thể được điều chỉnh theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
- Người lành mang mầm bệnh viêm gan B: Đặc biệt người trên 40 tuổi hoặc có tiền sử gia đình mắc ung thư gan, cần khám và tầm soát định kỳ.
- Người mắc viêm gan C mạn tính: Bắt đầu tầm soát ngay sau khi được chẩn đoán mắc bệnh.
Chuẩn bị gì trước khi tầm soát ung thư gan?
Để đảm bảo kết quả tầm soát chính xác, người đi khám cần:
- Nhịn ăn: Ít nhất 6-8 giờ trước siêu âm bụng.
- Thông báo tiền sử bệnh: Cung cấp đầy đủ thông tin về tiền sử bệnh lý, thuốc đang dùng cho bác sĩ.
- Tuân thủ hướng dẫn: Luôn làm theo chỉ dẫn cụ thể của nhân viên y tế.
Khi phát hiện khối u gan bất thường, cần làm gì?
Nếu kết quả tầm soát ban đầu phát hiện bất thường, hãy giữ bình tĩnh. Bác sĩ sẽ chỉ định các bước chẩn đoán chuyên sâu hơn để xác định bản chất khối u:
- Chụp CT hoặc MRI gan: Cung cấp hình ảnh chi tiết hơn để đánh giá khối u.
- Lặp lại xét nghiệm AFP: Theo dõi xu hướng nồng độ.
- Sinh thiết gan: Có thể được chỉ định nếu các phương pháp khác chưa đủ kết luận.
Quá trình chẩn đoán và lập phác đồ điều trị ung thư gan đòi hỏi sự phối hợp của đội ngũ y tế đa chuyên khoa để đưa ra phương án tối ưu nhất.
Phòng ngừa ung thư gan
Ngoài tầm soát, phòng ngừa ung thư gan cũng rất quan trọng:
- Tiêm vắc xin viêm gan B: Phòng ngừa hiệu quả nguyên nhân chính gây ung thư gan.
- Thực hành lối sống lành mạnh: Bao gồm quan hệ tình dục an toàn, không dùng chung kim tiêm, hạn chế rượu bia, duy trì cân nặng hợp lý qua chế độ ăn uống và vận động.
- Khám sức khỏe định kỳ: Đặc biệt nếu có yếu tố nguy cơ để được tư vấn và theo dõi sức khỏe gan.
Tóm lại, tầm soát ung thư gan định kỳ là “chìa khóa vàng” cho những người có nguy cơ cao. Việc tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình tầm soát, kết hợp siêu âm và xét nghiệm AFP, giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm nhất, mở ra cơ hội điều trị thành công và cải thiện đáng kể tiên lượng sống.
Nguồn: VnExpress
















