Viêm phổi tăng cảm, hay còn gọi là viêm phổi quá mẫn, là một bệnh phổi phức tạp gây ra bởi phản ứng miễn dịch bất thường của cơ thể với các hạt nhỏ, thường là hữu cơ, trong môi trường. Đây không phải là một bệnh nhiễm trùng mà là một phản ứng dị ứng của phổi khi tiếp xúc lặp đi lặp lại với một tác nhân cụ thể. Bệnh có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng hô hấp nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, từ đó có thể dẫn đến xơ hóa phổi vĩnh viễn.
Viêm phổi tăng cảm là gì?
Viêm phổi tăng cảm (Hypersensitivity Pneumonitis – HP) là một hội chứng viêm toàn thân ở phổi, chủ yếu ảnh hưởng đến các phế nang, tiểu phế quản tận cùng và mô kẽ. Bệnh xảy ra ở những cá nhân nhạy cảm khi hít phải lặp đi lặp lại các kháng nguyên trong môi trường. Cơ chế bệnh sinh liên quan đến phản ứng miễn dịch typ III và typ IV, dẫn đến viêm cấp tính và mãn tính trong phổi. Các hạt này thường có kích thước rất nhỏ, có thể là vi khuẩn, nấm, protein động vật hoặc hóa chất, kích hoạt hệ thống miễn dịch tạo ra các tế bào viêm và kháng thể, gây tổn thương mô phổi.
Bệnh được phân loại dựa trên tốc độ khởi phát và diễn tiến thành ba dạng chính:
- Viêm phổi tăng cảm cấp tính: Xảy ra trong vòng 4-12 giờ sau khi tiếp xúc với lượng lớn kháng nguyên, với các triệu chứng giống cúm.
- Viêm phổi tăng cảm bán cấp: Xảy ra sau khi tiếp xúc liên tục hoặc không liên tục với kháng nguyên, triệu chứng ít rầm rộ hơn nhưng kéo dài hơn.
- Viêm phổi tăng cảm mãn tính: Phát triển từ từ sau nhiều tháng hoặc nhiều năm tiếp xúc liên tục với kháng nguyên, thường dẫn đến xơ hóa phổi không hồi phục.
Nguyên nhân gây viêm phổi tăng cảm
Nguyên nhân gây viêm phổi tăng cảm rất đa dạng, bao gồm hàng trăm loại kháng nguyên khác nhau trong môi trường làm việc hoặc sinh hoạt. Những kháng nguyên này kích thích phản ứng miễn dịch ở phổi. Các loại kháng nguyên phổ biến nhất và các bệnh liên quan bao gồm:
- Phổi nông dân (Farmer’s Lung): Do hít phải nấm mốc từ cỏ khô, ngũ cốc ẩm hoặc các sản phẩm nông nghiệp bị hỏng khác. Các loại nấm như Saccharomonospora viridis và Thermoactinomyces vulgaris là những tác nhân chính.
- Phổi chim cảnh (Bird Fancier’s Lung): Xảy ra do tiếp xúc với protein từ lông chim, phân chim hoặc bụi bẩn từ lồng chim. Các loài chim cảnh như bồ câu, vẹt, chim yến thường là nguồn gây bệnh.
- Phổi máy tạo ẩm (Humidifier Lung) hoặc bệnh phổi liên quan đến bồn tắm nước nóng (Hot Tub Lung): Gây ra bởi vi khuẩn (đặc biệt là nhóm Mycobacterium avium complex – MAC) hoặc nấm mốc phát triển trong hệ thống thông gió, điều hòa không khí, máy tạo ẩm hoặc bồn tắm nước nóng.
- Phổi công nhân hóa chất: Do hít phải các hóa chất công nghiệp như isocyanates hoặc diisocyanates, thường gặp trong sản xuất sơn, nhựa, vật liệu cách nhiệt.
- Các nguyên nhân khác: Một số loại nấm mốc trong gỗ (phổi người chế biến gỗ), kháng nguyên từ côn trùng, vi khuẩn trong nước nhiễm bẩn, hoặc thậm chí là thuốc. Xác định đúng nguyên nhân là bước quan trọng nhất để kiểm soát bệnh.
Triệu chứng của viêm phổi tăng cảm
Triệu chứng của viêm phổi tăng cảm rất đa dạng và phụ thuộc vào dạng bệnh (cấp tính, bán cấp hay mãn tính).
Dạng cấp tính
Các triệu chứng thường xuất hiện nhanh chóng, khoảng 4-12 giờ sau khi tiếp xúc với kháng nguyên liều cao. Chúng bao gồm:
- Sốt, ớn lạnh.
- Ho khan hoặc ho có đờm nhẹ.
- Khó thở, đặc biệt khi gắng sức.
- Đau cơ, mệt mỏi toàn thân, nhức đầu.
Nếu người bệnh tránh được kháng nguyên, các triệu chứng này thường giảm đi trong vòng 12-48 giờ. Tuy nhiên, nếu tiếp xúc lặp lại, bệnh có thể tiến triển thành dạng bán cấp hoặc mãn tính.
Dạng mãn tính
Dạng mãn tính phát triển chậm và thầm lặng trong nhiều tháng hoặc nhiều năm sau khi tiếp xúc liên tục với kháng nguyên liều thấp. Các triệu chứng thường không đặc hiệu và có thể bị nhầm lẫn với các bệnh phổi khác:
- Khó thở tiến triển, ban đầu chỉ khi gắng sức nhưng sau đó ngay cả khi nghỉ ngơi.
- Ho mãn tính.
- Mệt mỏi kéo dài, sụt cân không rõ nguyên nhân.
- Ngón tay dùi trống (Clubbing) có thể xuất hiện trong trường hợp xơ hóa phổi nặng.
Ở dạng mãn tính, tổn thương phổi thường không hồi phục, dẫn đến xơ hóa phổi và suy giảm chức năng hô hấp vĩnh viễn.

Chẩn đoán viêm phổi tăng cảm
Chẩn đoán viêm phổi tăng cảm đòi hỏi sự kết hợp của nhiều yếu tố lâm sàng, hình ảnh học và xét nghiệm. Do triệu chứng không đặc hiệu, việc chẩn đoán có thể khó khăn và thường bị chậm trễ.
- Tiền sử bệnh lý: Đây là bước quan trọng nhất. Bác sĩ sẽ hỏi chi tiết về môi trường sống, làm việc, sở thích, thú cưng, lịch sử tiếp xúc với các tác nhân tiềm ẩn. Điều này giúp xác định nguồn kháng nguyên nghi ngờ.
- Khám lâm sàng: Nghe phổi có thể phát hiện ran nổ (crepitation) ở đáy phổi, đặc biệt ở dạng cấp tính. Ở dạng mãn tính, có thể có dấu hiệu suy hô hấp, ngón tay dùi trống.
- Chụp X-quang ngực và CT scan ngực độ phân giải cao (HRCT):
- X-quang ngực: Ở dạng cấp tính có thể thấy thâm nhiễm nốt hoặc lưới-nốt lan tỏa. Dạng mãn tính có thể có dấu hiệu xơ hóa, giãn phế quản co kéo.
- HRCT: Là phương pháp hình ảnh nhạy nhất. Dạng cấp tính và bán cấp có thể thấy hình ảnh kính mờ, các nốt nhỏ ở trung tâm tiểu thùy, và dấu hiệu bẫy khí. Dạng mãn tính thường biểu hiện với xơ hóa phổi tiến triển, giãn phế quản, hình ảnh tổ ong.
- Đo chức năng hô hấp (Pulmonary Function Tests – PFTs): Thường cho thấy kiểu hạn chế (giảm dung tích phổi) và giảm khả năng khuếch tán khí qua màng phế nang-mao mạch (DLCO), đặc biệt ở dạng mãn tính.
- Rửa phế quản phế nang (Bronchoalveolar Lavage – BAL): Lấy mẫu dịch từ phổi để phân tích. Đặc trưng là tăng số lượng tế bào lympho trong dịch BAL, với tỷ lệ CD4/CD8 thường thấp ở HP (ngược lại với sarcoidosis).
- Xét nghiệm máu: Có thể tìm kiếm kháng thể đặc hiệu (precipitins) trong huyết thanh chống lại kháng nguyên nghi ngờ. Tuy nhiên, kết quả dương tính không đủ để chẩn đoán, và âm tính cũng không loại trừ hoàn toàn bệnh.
- Sinh thiết phổi: Trong những trường hợp không thể chẩn đoán rõ ràng bằng các phương pháp khác, sinh thiết phổi (qua nội soi phế quản hoặc phẫu thuật) có thể được thực hiện để đánh giá mô bệnh học, tìm kiếm viêm tiểu phế quản, viêm mô kẽ và u hạt không hoại tử.
- Test phơi nhiễm kháng nguyên có kiểm soát (rất hiếm): Trong một số trường hợp đặc biệt, bệnh nhân có thể được cho tiếp xúc với kháng nguyên nghi ngờ trong môi trường y tế có kiểm soát để tái tạo triệu chứng và hỗ trợ chẩn đoán.
Điều trị và phòng ngừa viêm phổi tăng cảm
Mục tiêu chính của điều trị là loại bỏ nguồn kháng nguyên gây bệnh và kiểm soát phản ứng viêm ở phổi.
Điều trị
- Tránh tiếp xúc với kháng nguyên: Đây là biện pháp quan trọng và hiệu quả nhất. Bệnh nhân cần được hướng dẫn cách nhận biết và loại bỏ kháng nguyên khỏi môi trường sống và làm việc. Nếu không thể tránh hoàn toàn, các biện pháp bảo hộ như mặt nạ lọc khí chuyên dụng là cần thiết.
- Corticosteroid: Các thuốc corticosteroid (ví dụ: prednisone) thường được sử dụng để giảm viêm và ức chế phản ứng miễn dịch. Chúng đặc biệt hiệu quả trong dạng cấp tính và bán cấp, giúp cải thiện triệu chứng và chức năng phổi. Liều lượng và thời gian điều trị sẽ được điều chỉnh tùy thuộc vào mức độ nặng của bệnh và đáp ứng của bệnh nhân.
- Thuốc ức chế miễn dịch: Đối với các trường hợp viêm phổi tăng cảm mãn tính, tiến triển xấu hoặc không đáp ứng với corticosteroid, các thuốc ức chế miễn dịch khác như mycophenolate mofetil hoặc azathioprine có thể được xem xét để kiểm soát viêm và ngăn chặn xơ hóa phổi.
- Điều trị hỗ trợ:
- Liệu pháp oxy: Đối với bệnh nhân có khó thở nặng hoặc suy hô hấp.
- Phục hồi chức năng phổi: Giúp cải thiện khả năng gắng sức và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mãn tính.
- Ghép phổi: Là lựa chọn cuối cùng cho những bệnh nhân bị xơ hóa phổi giai đoạn cuối không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác.
Phòng ngừa
Phòng ngừa là chìa khóa để tránh sự khởi phát và tiến triển của viêm phổi tăng cảm:
- Nhận diện và kiểm soát kháng nguyên: Tại nơi làm việc, cần có các biện pháp kỹ thuật để giảm thiểu bụi và các tác nhân gây bệnh trong không khí (ví dụ: hệ thống thông gió tốt, lọc không khí).
- Thiết bị bảo hộ cá nhân: Sử dụng mặt nạ phòng độc hoặc mặt nạ lọc khí hiệu quả khi làm việc trong môi trường có nguy cơ cao (ví dụ: nông nghiệp, chăn nuôi, công nghiệp hóa chất).
- Vệ sinh môi trường: Thường xuyên làm sạch và bảo trì hệ thống điều hòa không khí, máy tạo ẩm, bồn tắm nước nóng để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
- Hạn chế tiếp xúc với vật nuôi: Những người có tiền sử dị ứng hoặc có nguy cơ cao nên cân nhắc hạn chế tiếp xúc với chim cảnh hoặc các vật nuôi có thể mang kháng nguyên.
- Giáo dục và nâng cao nhận thức: Cung cấp thông tin về viêm phổi tăng cảm cho những người có nguy cơ để họ có thể nhận biết sớm các triệu chứng và tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời.
Viêm phổi tăng cảm là một thách thức lớn trong y học hô hấp. Việc chẩn đoán sớm và loại bỏ triệt để kháng nguyên là yếu tố then chốt giúp ngăn ngừa tổn thương phổi vĩnh viễn và cải thiện tiên lượng cho người bệnh.
Nguồn: VnExpress
















