Choline là một dưỡng chất thiết yếu thường được xếp vào nhóm vitamin B, đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng sinh học của cơ thể. Nó cần thiết cho quá trình tổng hợp acetylcholine, một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng cho trí nhớ và kiểm soát cơ bắp, cũng như phosphatidylcholine, một thành phần chính của màng tế bào. Việc bổ sung đủ choline có liên quan đến nhiều lợi ích sức khỏe, từ hỗ trợ phát triển não bộ và chức năng gan đến cải thiện sức khỏe tim mạch và hiệu suất thể chất.
Hỗ trợ phát triển não bộ và chức năng thần kinh
Choline đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển và hoạt động của não bộ, đặc biệt là ở thai nhi và trẻ sơ sinh. Chất này cần thiết cho quá trình hình thành não và tủy sống, góp phần vào việc phát triển nhận thức, trí nhớ và khả năng học hỏi. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng việc bổ sung đủ choline trong thai kỳ có thể cải thiện kết quả phát triển não bộ ở trẻ. Đối với người lớn, choline giúp duy trì chức năng nhận thức, bao gồm khả năng ghi nhớ và xử lý thông tin. Nó cũng là tiền chất của acetylcholine, một chất dẫn truyền thần kinh có vai trò thiết yếu trong việc điều hòa tâm trạng, trí nhớ và kiểm soát cơ bắp. Mức choline đầy đủ có thể giúp bảo vệ não khỏi sự suy giảm nhận thức do tuổi tác và giảm nguy cơ mắc các bệnh thoái hóa thần kinh.
Cải thiện chức năng gan
Gan là một trong những cơ quan được hưởng lợi nhiều nhất từ choline. Choline cần thiết cho quá trình chuyển hóa chất béo và cholesterol, giúp ngăn ngừa sự tích tụ chất béo trong gan, một tình trạng dẫn đến bệnh gan nhiễm mỡ. Gan nhiễm mỡ không do rượu là một vấn đề sức khỏe phổ biến và choline có thể đóng vai trò bảo vệ. Bằng cách hỗ trợ vận chuyển và loại bỏ chất béo khỏi gan, choline giúp duy trì sức khỏe và chức năng tối ưu của gan, bảo vệ cơ quan này khỏi tổn thương và viêm nhiễm.
Bảo vệ sức khỏe tim mạch
Choline có thể tác động tích cực đến sức khỏe tim mạch thông qua nhiều cơ chế. Một trong số đó là khả năng giúp điều hòa nồng độ homocysteine trong máu. Homocysteine là một loại axit amin mà khi tăng cao có thể gây hại cho thành mạch máu và tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Choline, cùng với folate và vitamin B12, giúp chuyển hóa homocysteine thành các chất vô hại. Ngoài ra, choline còn tham gia vào quá trình chuyển hóa lipid, có thể ảnh hưởng đến nồng độ cholesterol và triglyceride, từ đó hỗ trợ duy trì hệ tim mạch khỏe mạnh.
Hỗ trợ chuyển hóa và năng lượng
Choline là một phần không thể thiếu trong quá trình chuyển hóa năng lượng của cơ thể. Nó giúp vận chuyển chất béo từ gan đến các tế bào khác để sử dụng làm năng lượng, đồng thời hỗ trợ sự hấp thụ các vitamin tan trong chất béo. Điều này đảm bảo rằng cơ thể có đủ năng lượng cần thiết cho các hoạt động hàng ngày và duy trì các chức năng sinh học cơ bản. Sự tham gia của choline vào việc chuyển hóa cholesterol cũng góp phần vào việc duy trì cân bằng năng lượng và sức khỏe tổng thể.

Tăng cường sức khỏe xương
Choline cũng được cho là có vai trò trong việc duy trì sức khỏe của xương. Một số nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa việc cung cấp đủ choline và giảm nguy cơ mắc chứng loãng xương. Mặc dù cơ chế chính xác vẫn đang được nghiên cứu, nhưng người ta tin rằng choline có thể ảnh hưởng đến mật độ xương thông qua các vai trò của nó trong quá trình chuyển hóa và tổng hợp tế bào.
Cải thiện hiệu suất tập luyện
Đối với những người thường xuyên tập luyện thể dục thể thao, choline có thể mang lại lợi ích đáng kể. Nó là tiền chất của acetylcholine, một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng cho sự co cơ và chức năng vận động. Việc bổ sung đủ choline có thể giúp cải thiện sức bền, giảm mệt mỏi và tăng cường hiệu suất trong các hoạt động thể chất. Nó cũng hỗ trợ phục hồi cơ bắp và giảm viêm sau khi tập luyện.
Giảm nguy cơ mắc một số loại ung thư
Một số bằng chứng cho thấy choline có thể có khả năng bảo vệ chống lại một số loại ung thư. Choline tham gia vào quá trình methyl hóa DNA, một quá trình quan trọng trong việc điều hòa gen và ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư. Mặc dù cần thêm nhiều nghiên cứu để xác nhận vai trò này, nhưng việc duy trì mức choline tối ưu có thể là một yếu tố hỗ trợ trong chiến lược phòng ngừa ung thư.
Nguồn thực phẩm và liều lượng khuyến nghị
Choline có mặt tự nhiên trong nhiều loại thực phẩm. Các nguồn giàu choline bao gồm trứng (đặc biệt là lòng đỏ), thịt bò, thịt gia cầm, cá hồi, tôm, đậu nành, bông cải xanh, súp lơ trắng, hạt diêm mạch và một số loại hạt. Mức khuyến nghị tiêu thụ choline hàng ngày khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi, giới tính và tình trạng sinh lý (ví dụ: phụ nữ mang thai và cho con bú cần lượng choline cao hơn). Liều lượng khuyến nghị cho người trưởng thành thường dao động từ 425 mg đến 550 mg mỗi ngày.
Dấu hiệu thiếu hụt và nguy cơ quá liều
Thiếu hụt choline có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm rối loạn chức năng gan (như gan nhiễm mỡ), mệt mỏi, tổn thương thần kinh và suy giảm trí nhớ. Tuy nhiên, tình trạng thiếu hụt choline nghiêm trọng ít phổ biến ở người khỏe mạnh do chất này có sẵn trong nhiều loại thực phẩm. Quá liều choline cũng ít xảy ra khi chỉ tiêu thụ qua chế độ ăn uống thông thường. Tuy nhiên, việc bổ sung choline liều cao có thể dẫn đến một số tác dụng phụ như hạ huyết áp, tiết nhiều mồ hôi, có mùi cơ thể khó chịu, buồn nôn hoặc tiêu chảy. Để tránh những rủi ro tiềm ẩn, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi quyết định bổ sung choline, đặc biệt là với liều lượng cao.
Nguồn: VnExpress
















