Hẹp động mạch cấp máu cho tay là tình trạng các mạch máu chính cung cấp oxy và dưỡng chất cho cánh tay bị thu hẹp hoặc tắc nghẽn, chủ yếu do sự tích tụ mảng xơ vữa. Tình trạng này làm giảm lưu lượng máu, gây ra các triệu chứng khó chịu và tiềm ẩn biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị sớm. Mặc dù ít phổ biến hơn ở chân, việc hiểu rõ về bệnh là cần thiết để quản lý hiệu quả.
Hẹp động mạch cấp máu cho tay là gì?
Bệnh động mạch ngoại biên (PAD) là tình trạng xơ vữa động mạch ảnh hưởng đến các mạch máu bên ngoài tim và não, trong đó có các động mạch cấp máu cho tay. Các động mạch chính như dưới đòn, nách, cánh tay có thể bị thu hẹp do tích tụ mảng xơ vữa (gồm cholesterol, chất béo). Mảng xơ vữa làm cứng và thu hẹp thành động mạch, giảm lượng máu giàu oxy đến cơ và mô ở cánh tay, gây thiếu oxy khi vận động. Bệnh thường tiến triển âm thầm, triệu chứng chỉ rõ ràng khi động mạch hẹp đáng kể.
Đối tượng nguy cơ và yếu tố gây bệnh
Các yếu tố nguy cơ chính gây hẹp động mạch cấp máu cho tay bao gồm:
- **Hút thuốc lá:** Là yếu tố nguy hiểm nhất, làm tổn thương thành mạch máu và thúc đẩy xơ vữa.
- **Đái tháo đường:** Đường huyết cao làm hỏng mạch máu, đẩy nhanh quá trình xơ vữa.
- **Tăng huyết áp:** Gây áp lực lên thành động mạch, tạo điều kiện hình thành mảng xơ vữa.
- **Rối loạn lipid máu:** Mức cholesterol xấu (LDL) và triglyceride cao trực tiếp góp phần vào xơ vữa.
- **Tuổi tác:** Nguy cơ tăng ở người trên 50 tuổi.
- **Béo phì và thiếu vận động:** Thường đi kèm các yếu tố nguy cơ khác, ảnh hưởng đến tim mạch.
- **Tiền sử gia đình:** Yếu tố di truyền có thể đóng vai trò.
Ngoài xơ vữa động mạch, một số nguyên nhân khác ít phổ biến hơn bao gồm hội chứng “cướp máu” dưới đòn (do hẹp động mạch dưới đòn, gây hút máu từ não về chi trên khi hoạt động), bệnh viêm động mạch Takayasu (viêm mạch tự miễn hiếm gặp), hội chứng lối thoát ngực (chèn ép mạch máu/thần kinh) và chấn thương hoặc bức xạ.
Dấu hiệu và triệu chứng nhận biết
Triệu chứng thường phát triển dần và không rõ ràng ở giai đoạn đầu.
- **Đau cách hồi (Claudication):** Đau, chuột rút, tê bì hoặc mỏi ở cánh tay/bàn tay khi gắng sức (nâng vật, chải tóc), giảm khi nghỉ. Vị trí đau tùy thuộc vào động mạch bị hẹp.
- **Cảm giác lạnh hoặc tê:** Tay/cánh tay bị ảnh hưởng lạnh hơn bên đối diện, hoặc tê bì.
- **Thay đổi màu sắc da:** Da có thể xanh xao hoặc xanh tím, đặc biệt khi nâng tay.
- **Yếu mạch hoặc mất mạch:** Mạch ở cổ tay/khuỷu tay yếu hơn hoặc không sờ thấy ở bên bị ảnh hưởng.
- **Sự khác biệt huyết áp:** Huyết áp ở cánh tay bị hẹp thấp hơn đáng kể (>20 mmHg) so với bên không bị ảnh hưởng.
- **Lâu lành vết thương:** Vết loét, vết thương ở tay có thể chậm lành hoặc không lành.
- **Các dấu hiệu thiếu máu mạn tính:** Rụng lông, móng tay giòn, da khô, mỏng.
- **Triệu chứng của hội chứng “cướp máu” dưới đòn:** Nếu hẹp động mạch dưới đòn gây ra tình trạng máu từ động mạch đốt sống bị hút về nuôi cánh tay, người bệnh có thể bị chóng mặt, hoa mắt, mất thăng bằng, đau đầu khi cánh tay hoạt động mạnh.
Chẩn đoán bệnh hẹp động mạch cấp máu cho tay
Chẩn đoán bao gồm khám lâm sàng và các xét nghiệm chuyên biệt.
- **Khám lâm sàng:** Kiểm tra mạch đập, so sánh huyết áp hai tay. Chênh lệch huyết áp >20 mmHg là dấu hiệu quan trọng.
- **Siêu âm Doppler:** Phương pháp không xâm lấn, đánh giá lưu lượng máu, xác định vị trí và mức độ hẹp/tắc nghẽn.
- **Chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CTA) và Chụp cộng hưởng từ mạch máu (MRA):** Cung cấp hình ảnh chi tiết các động mạch, xác định vị trí và mức độ tổn thương bằng thuốc cản quang hoặc từ trường.
- **Chụp mạch số hóa xóa nền (DSA):** Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán chính xác. Ống thông được đưa vào động mạch, tiêm thuốc cản quang và chụp X-quang liên tục để có hình ảnh chi tiết, thường được dùng khi có kế hoạch can thiệp.

Các phương pháp điều trị
Mục tiêu điều trị là giảm triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
- **Thay đổi lối sống:**
- **Ngừng hút thuốc lá:** Biện pháp quan trọng nhất, làm chậm hoặc ngừng tiến triển xơ vữa.
- **Chế độ ăn uống lành mạnh:** Giàu chất xơ, ít chất béo bão hòa, cholesterol, natri.
- **Tập thể dục đều đặn:** Cải thiện khả năng chịu đựng và tuần hoàn bàng hệ (cần tham khảo bác sĩ).
- **Kiểm soát cân nặng:** Giảm gánh nặng cho hệ tim mạch.
- **Điều trị nội khoa:**
- **Thuốc chống kết tập tiểu cầu:** Aspirin/Clopidogrel để ngăn cục máu đông.
- **Thuốc giảm cholesterol (Statin):** Hạ LDL, làm chậm xơ vữa.
- **Thuốc điều trị huyết áp và đái tháo đường:** Kiểm soát chặt chẽ các bệnh nền.
- **Can thiệp thủ thuật và phẫu thuật:** Khi triệu chứng nặng hoặc có nguy cơ biến chứng.
- **Nong mạch và đặt stent:** Dùng bóng mở rộng lòng mạch và đặt stent giữ mạch mở.
- **Phẫu thuật bắc cầu:** Tạo đường dẫn máu mới qua đoạn tắc nghẽn bằng ghép mạch.
- **Phẫu thuật lấy mảng xơ vữa (Endarterectomy):** Loại bỏ trực tiếp mảng xơ vữa.
Biến chứng và phòng ngừa
Nếu không điều trị, hẹp động mạch cấp máu cho tay có thể gây biến chứng nghiêm trọng.
- **Thiếu máu cục bộ chi trên nghiêm trọng (CLI):** Gây đau dữ dội, loét không lành, hoại tử, có thể phải cắt cụt chi.
- **Đột quỵ hoặc TIA:** Mảng xơ vữa vỡ ra có thể gây tắc nghẽn mạch máu não, dẫn đến tổn thương não.
- **Nhồi máu cơ tim:** Do xơ vữa động mạch là bệnh toàn thân, nguy cơ bệnh động mạch vành và nhồi máu cơ tim cũng tăng.
- **Giảm chất lượng cuộc sống:** Đau và yếu hạn chế hoạt động hàng ngày.
Phòng ngừa:
- Không hút thuốc lá và tránh khói thuốc.
- Kiểm soát tốt đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu.
- Chế độ ăn uống cân bằng, hoạt động thể chất đều đặn, duy trì cân nặng khỏe mạnh.
- Kiểm tra sức khỏe định kỳ và tuân thủ chỉ định của bác sĩ để phát hiện sớm và điều trị kịp thời.
Nguồn: VnExpress
















