Hẹp mạch máu nuôi não là tình trạng các động mạch cung cấp máu cho não bị thu hẹp hoặc tắc nghẽn, dẫn đến giảm lưu lượng máu và oxy lên não. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra đột quỵ, đặc biệt là đột quỵ thiếu máu não cục bộ, chiếm phần lớn các trường hợp đột quỵ. Việc hiểu rõ về hẹp mạch máu nuôi não, các yếu tố nguy cơ, triệu chứng và phương pháp phòng ngừa, điều trị là vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe não bộ và phòng tránh những di chứng nặng nề do đột quỵ gây ra.
Hẹp mạch máu nuôi não là gì và nguyên nhân gây bệnh?
Hẹp mạch máu nuôi não là tình trạng các động mạch mang máu giàu oxy và chất dinh dưỡng lên não bị thu hẹp. Sự thu hẹp này có thể do nhiều yếu tố, nhưng nguyên nhân phổ biến nhất là xơ vữa động mạch. Xơ vữa động mạch xảy ra khi các mảng bám (tạo thành từ cholesterol, chất béo, canxi và các chất khác trong máu) tích tụ trên thành động mạch, khiến chúng trở nên cứng và hẹp hơn. Khi lòng mạch bị thu hẹp đáng kể, lưu lượng máu đến não sẽ bị hạn chế, gây nguy cơ thiếu máu não cục bộ.
Ngoài xơ vữa động mạch, các nguyên nhân khác có thể bao gồm cục máu đông hình thành tại chỗ hoặc di chuyển từ nơi khác đến, viêm mạch máu hoặc các tình trạng co thắt mạch máu. Các yếu tố nguy cơ chính góp phần vào sự phát triển của hẹp mạch máu và xơ vữa động mạch bao gồm:
- Tuổi cao: Nguy cơ tăng theo tuổi.
- Hút thuốc lá: Gây tổn thương mạch máu và tăng xơ vữa.
- Mức cholesterol cao: Đặc biệt là LDL (cholesterol xấu).
- Huyết áp cao (tăng huyết áp): Gây áp lực lên thành mạch.
- Bệnh tiểu đường: Ảnh hưởng đến sức khỏe mạch máu.
- Béo phì và ít vận động: Góp phần vào các yếu tố nguy cơ khác.
- Tiền sử gia đình: Yếu tố di truyền có thể làm tăng nguy cơ.
Hẹp mạch máu nuôi não gây đột quỵ như thế nào?
Hẹp mạch máu nuôi não chủ yếu dẫn đến đột quỵ thiếu máu não cục bộ, loại đột quỵ phổ biến nhất (chiếm khoảng 87%). Khi một động mạch bị hẹp, cục máu đông có thể dễ dàng hình thành tại vị trí đó hoặc một cục máu đông từ nơi khác (ví dụ như tim hoặc động mạch cảnh) di chuyển đến và mắc kẹt tại chỗ mạch máu bị hẹp. Cục máu đông này sẽ chặn hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn dòng chảy của máu đến một một phần não. Nếu tình trạng này kéo dài, các tế bào não trong vùng bị ảnh hưởng sẽ không nhận đủ oxy và chất dinh dưỡng, dẫn đến hoại tử và gây ra đột quỵ.
Mức độ hẹp và thời gian thiếu máu lên não sẽ quyết định mức độ nghiêm trọng của tổn thương. Đột quỵ thiếu máu não cục bộ có thể gây ra những di chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng vận động, ngôn ngữ, nhận thức và chất lượng cuộc sống của người bệnh.

Dấu hiệu nhận biết đột quỵ
Nhận biết sớm các dấu hiệu đột quỵ là yếu tố then chốt để có thể cấp cứu kịp thời và giảm thiểu tổn thương não. Các triệu chứng thường xuất hiện đột ngột và bao gồm:
- Tê hoặc yếu đột ngột ở một bên cơ thể (mặt, tay hoặc chân).
- Khó nói hoặc khó hiểu lời nói của người khác, nói ngọng.
- Méo miệng, liệt mặt.
- Mắt nhìn mờ hoặc mất thị lực một phần hoặc toàn bộ ở một hoặc cả hai mắt.
- Đau đầu dữ dội đột ngột không rõ nguyên nhân.
- Chóng mặt, mất thăng bằng hoặc phối hợp.
Để dễ dàng ghi nhớ, cộng đồng y tế thường khuyến khích sử dụng quy tắc F.A.S.T. (Face drooping, Arm weakness, Speech difficulty, Time to call emergency):
- F (Face drooping): Một bên mặt bị chảy xệ hoặc tê.
- A (Arm weakness): Một cánh tay yếu hoặc tê.
- S (Speech difficulty): Khó nói, nói lắp hoặc khó hiểu.
- T (Time to call emergency): Khi có bất kỳ dấu hiệu nào trong số trên, cần gọi cấp cứu ngay lập tức.
Chẩn đoán và điều trị
Chẩn đoán: Việc chẩn đoán hẹp mạch máu nuôi não và đột quỵ bao gồm khám lâm sàng, đánh giá các triệu chứng thần kinh. Các xét nghiệm hình ảnh đóng vai trò quan trọng như:
- Chụp CT (Computed Tomography) hoặc MRI (Magnetic Resonance Imaging) não: Giúp xác định vị trí và mức độ tổn thương não.
- Chụp mạch máu não (CTA – CT Angiography, MRA – MR Angiography, hoặc DSA – Digital Subtraction Angiography): Giúp nhìn rõ tình trạng hẹp hoặc tắc nghẽn của các động mạch nuôi não.
- Xét nghiệm máu: Đánh giá các yếu tố nguy cơ như cholesterol, đường huyết.
Điều trị: Mục tiêu điều trị là khôi phục lưu lượng máu đến não càng nhanh càng tốt và ngăn ngừa đột quỵ tái phát.
Điều trị cấp cứu (trong vài giờ đầu sau đột quỵ):
- Thuốc tiêu sợi huyết (rt-PA): Có thể được sử dụng trong vòng 4,5 giờ đầu cho một số bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cục bộ để làm tan cục máu đông.
- Lấy huyết khối cơ học: Đối với các tắc nghẽn động mạch lớn, thủ thuật này có thể được thực hiện để loại bỏ cục máu đông trong vòng 6 giờ đầu, đôi khi kéo dài hơn tùy trường hợp.
Điều trị lâu dài và phòng ngừa tái phát:
- Thuốc:
- Thuốc chống kết tập tiểu cầu (aspirin, clopidogrel): Giúp ngăn ngừa hình thành cục máu đông.
- Thuốc chống đông máu: Đối với bệnh nhân có rung nhĩ hoặc các tình trạng gây cục máu đông khác.
- Thuốc statin: Giảm mức cholesterol trong máu.
- Thuốc hạ huyết áp: Kiểm soát huyết áp cao.
- Thuốc điều trị tiểu đường: Kiểm soát đường huyết.
- Phẫu thuật hoặc thủ thuật:
- Phẫu thuật bóc nội mạc động mạch cảnh (Carotid endarterectomy): Loại bỏ mảng xơ vữa trong động mạch cảnh ở cổ để cải thiện lưu lượng máu lên não.
- Đặt stent động mạch cảnh: Đặt một ống lưới nhỏ (stent) vào động mạch cảnh bị hẹp để giữ cho động mạch mở.
- Phẫu thuật bắc cầu: Trong một số trường hợp hiếm gặp, tạo một đường dẫn máu mới để bỏ qua đoạn mạch bị hẹp hoặc tắc.
Phòng ngừa đột quỵ do hẹp mạch máu nuôi não
Phòng ngừa là chìa khóa để tránh đột quỵ. Các biện pháp bao gồm:
- Kiểm soát các yếu tố nguy cơ: Điều trị hiệu quả huyết áp cao, tiểu đường và mức cholesterol cao dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.
- Bỏ hút thuốc lá: Hút thuốc là yếu tố nguy cơ lớn nhất có thể điều chỉnh được.
- Chế độ ăn uống lành mạnh: Giảm muối, đường, chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa. Tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và protein nạc.
- Tập thể dục thường xuyên: Ít nhất 30 phút mỗi ngày, hầu hết các ngày trong tuần.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Giảm cân nếu thừa cân hoặc béo phì.
- Hạn chế rượu bia: Uống có chừng mực hoặc không uống.
- Khám sức khỏe định kỳ: Giúp phát hiện và quản lý sớm các yếu tố nguy cơ.
Hẹp mạch máu nuôi não là một tình trạng nghiêm trọng nhưng có thể phòng ngừa và điều trị được. Bằng cách chủ động quản lý sức khỏe, nhận biết sớm các dấu hiệu và tìm kiếm sự can thiệp y tế kịp thời, chúng ta có thể giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ và những ảnh hưởng tiêu cực của nó.
Nguồn: VnExpress














