Mề đay mạn tính là một bệnh lý da liễu gây ra những sẩn phù và ngứa dai dẳng, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Đặc biệt, tình trạng mề đay kháng trị ở người trung niên đặt ra nhiều thách thức trong chẩn đoán và điều trị, đòi hỏi sự kiên trì từ người bệnh và phương pháp tiếp cận chuyên sâu từ các bác sĩ chuyên khoa Dị ứng – Miễn dịch Lâm sàng.
Mề đay mạn tính và thách thức ở tuổi trung niên
Mề đay mạn tính được định nghĩa là tình trạng nổi sẩn phù (ban đỏ, sưng, ngứa) kéo dài ít nhất 6 tuần, có thể xuất hiện hàng ngày hoặc định kỳ. Bệnh ảnh hưởng đến 1-5% dân số toàn cầu, thường gặp ở nữ giới và đạt đỉnh vào độ tuổi 20-40. Tuy nhiên, bệnh có thể khởi phát ở bất kỳ độ tuổi nào, kể cả tuổi trung niên. Ở nhóm tuổi này, mề đay mạn tính thường có xu hướng dai dẳng, nặng hơn và khó đáp ứng với các phương pháp điều trị thông thường, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hàng ngày, giấc ngủ và tâm lý người bệnh.
Có hai dạng chính của mề đay mạn tính: Mề đay mạn tính tự phát (mạn tính vô căn) chiếm khoảng 2/3 trường hợp, không xác định được nguyên nhân rõ ràng. Dạng còn lại là mề đay mạn tính vật lý (mề đay kích thích), được gây ra bởi các yếu tố vật lý như nhiệt độ (lạnh, nóng), áp lực, ánh sáng hoặc rung động. Các triệu chứng điển hình của mề đay bao gồm sẩn phù trên da, ngứa dữ dội, và có thể kèm theo phù mạch (sưng sâu dưới da, thường ở mắt, môi, họng, lưỡi), gây khó chịu và đôi khi nguy hiểm nếu phù ở đường hô hấp.
Tác động và những hiểu lầm phổ biến
Các triệu chứng ngứa và sẩn phù liên tục không chỉ gây khó chịu về thể chất mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe tinh thần. Người bệnh thường phải đối mặt với tình trạng mất ngủ, căng thẳng, lo âu, thậm chí trầm cảm. Chất lượng công việc và các mối quan hệ xã hội cũng bị suy giảm đáng kể. Nhiều trường hợp mề đay mạn tính bị nhầm lẫn với các bệnh da liễu khác hoặc được cho là do các vấn đề về gan, thận, khiến người bệnh phải mất nhiều thời gian và chi phí để khám chữa ở nhiều nơi mà không đạt hiệu quả.
Chính những hiểu lầm này dẫn đến việc tự ý sử dụng các phương pháp điều trị không khoa học như thuốc nam, thuốc bắc, hoặc chế độ ăn kiêng quá mức mà không có chỉ định y tế. Điều này không chỉ không giúp cải thiện bệnh mà còn có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm, làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh và kéo dài thời gian điều trị.

Vai trò của chuyên khoa Dị ứng – Miễn dịch Lâm sàng
Trước những thách thức trong chẩn đoán và điều trị, việc thăm khám tại chuyên khoa Dị ứng – Miễn dịch Lâm sàng là vô cùng quan trọng. Các bác sĩ chuyên khoa có kinh nghiệm sẽ giúp xác định chính xác loại mề đay, loại trừ các nguyên nhân thứ phát như nhiễm trùng, bệnh tự miễn hoặc các bệnh lý ác tính khác có thể gây ra triệu chứng tương tự. Điều này giúp đưa ra phác đồ điều trị phù hợp và cá nhân hóa cho từng bệnh nhân. Việc quản lý bệnh cần sự hợp tác chặt chẽ giữa bệnh nhân và bác sĩ, đặc biệt là với các trường hợp mề đay kháng trị – tức là không đáp ứng với liều cao kháng histamine H1 thế hệ 2.
Các phương pháp điều trị hiện tại
Ban đầu, mề đay mạn tính thường được điều trị bằng thuốc kháng histamine H1 thế hệ 2 không gây buồn ngủ. Nếu không hiệu quả, liều kháng histamine có thể được tăng lên gấp 4 lần so với liều khuyến cáo. Tuy nhiên, khoảng 60-70% bệnh nhân mề đay mạn tính, đặc biệt là dạng tự phát, không đáp ứng đủ với liệu pháp kháng histamine liều cao và được xếp vào nhóm mề đay kháng trị.
Đối với những trường hợp kháng trị, y học hiện đại đã mang đến nhiều hy vọng với sự ra đời của các loại thuốc sinh học. Omalizumab là một kháng thể đơn dòng kháng IgE, đã được phê duyệt điều trị mề đay mạn tính tự phát kháng trị từ năm 2014. Thuốc này đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc kiểm soát triệu chứng, giảm ngứa và sẩn phù, cải thiện đáng kể chất lượng sống cho nhiều bệnh nhân. Omalizumab hoạt động bằng cách ngăn chặn IgE – một phân tử quan trọng trong cơ chế gây mề đay. Ngoài ra, các liệu pháp sinh học mới hơn như Ligelizumab (cũng là thuốc kháng IgE với hiệu quả tiềm năng cao hơn), Dupilumab (nhắm mục tiêu vào đường truyền tín hiệu IL-4R alpha), các chất ức chế Bruton’s tyrosine kinase (BTK) như Remibrutinib, Fenebrutinib và kháng thể Siglec-8 cũng đang được nghiên cứu hoặc đã được phê duyệt ở một số nơi, mở ra thêm nhiều lựa chọn điều trị trong tương lai.
Người bệnh cần lưu ý rằng việc điều trị mề đay mạn tính, đặc biệt là mề đay kháng trị, thường đòi hỏi sự kiên trì và tuân thủ lâu dài. Không có phác đồ điều trị chung cho tất cả các trường hợp, mà cần được cá nhân hóa dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân. Việc tránh các yếu tố kích thích (nếu xác định được), quản lý căng thẳng và duy trì lối sống lành mạnh cũng góp phần quan trọng vào hiệu quả điều trị.
Nguồn: VnExpress















