Đổ mồ hôi đêm là một tình trạng tiết mồ hôi quá mức trong lúc ngủ, không liên quan đến nhiệt độ phòng quá nóng, gây ướt đẫm quần áo và ga trải giường. Đây là một triệu chứng phổ biến, có thể là dấu hiệu của nhiều tình trạng sức khỏe tiềm ẩn khác nhau, từ những thay đổi sinh lý tự nhiên đến các bệnh lý nghiêm trọng hơn. Việc nhận biết và hiểu rõ các nguyên nhân gây đổ mồ hôi đêm là rất quan trọng để tìm kiếm sự hỗ trợ y tế kịp thời, cải thiện chất lượng giấc ngủ và sức khỏe tổng thể. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các nguyên nhân phổ biến và cung cấp thông tin về thời điểm cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
Đổ mồ hôi đêm: Định nghĩa và phân biệt
Đổ mồ hôi đêm được định nghĩa là tình trạng ra mồ hôi nhiều và dữ dội vào ban đêm, đủ để làm ướt quần áo và ga trải giường, ngay cả khi phòng ngủ không quá nóng. Điều này khác biệt với việc đổ mồ hôi thông thường do môi trường nóng bức hoặc chăn quá dày. Khi tình trạng này xảy ra thường xuyên và ảnh hưởng đến giấc ngủ, nó có thể là tín hiệu cảnh báo về một vấn đề sức khỏe cần được đánh giá.
Các nguyên nhân chính gây đổ mồ hôi đêm
Đổ mồ hôi đêm có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân đa dạng, đòi hỏi sự thăm khám y tế để xác định chính xác:
1. Thay đổi nội tiết tố
Phụ nữ trong giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh thường gặp phải đổ mồ hôi đêm do hiện tượng bốc hỏa, xuất phát từ sự biến động nồng độ estrogen. Sự thay đổi này ảnh hưởng đến trung tâm điều nhiệt của não, gây cảm giác nóng đột ngột và tiết mồ hôi. Ngoài ra, phụ nữ mang thai hoặc sau sinh cũng có thể trải qua tình trạng tương tự vì sự dao động hormone.
2. Tác dụng phụ của thuốc
Nhiều loại thuốc có thể gây đổ mồ hôi đêm. Thuốc chống trầm cảm (nhất là SSRIs và TCAs) là nguyên nhân hàng đầu. Các thuốc khác bao gồm thuốc hạ đường huyết (cho bệnh tiểu đường), liệu pháp hormone (như tamoxifen), một số thuốc giảm đau (tramadol, naproxen), thuốc corticoid (prednisone), thuốc điều trị tăng huyết áp (amlodipine), kháng sinh (ciprofloxacin) và một số thuốc nhỏ mắt (pilocarpine). Bệnh nhân đang sử dụng các loại thuốc này nên thảo luận với bác sĩ nếu gặp triệu chứng đổ mồ hôi đêm.
3. Hạ đường huyết
Tình trạng hạ đường huyết vào ban đêm thường xảy ra ở người bệnh tiểu đường đang dùng insulin hoặc thuốc giảm đường huyết. Khi đường huyết giảm quá thấp, cơ thể giải phóng hormone căng thẳng, dẫn đến đổ mồ hôi, tim đập nhanh và lo âu. Việc điều chỉnh liều thuốc hoặc chế độ ăn uống là cần thiết dưới sự giám sát của bác sĩ.
4. Nhiễm trùng
Nhiều loại nhiễm trùng có thể gây sốt và đổ mồ hôi đêm. Lao (TB) là nguyên nhân kinh điển, thường đi kèm với sốt, ho và sụt cân. Các bệnh nhiễm trùng khác như viêm nội tâm mạc, viêm xương tủy, áp xe và HIV cũng có thể biểu hiện bằng đổ mồ hôi đêm.
5. Rối loạn nội tiết
Rối loạn tuyến giáp như cường giáp (tuyến giáp hoạt động quá mức) là nguyên nhân phổ biến gây đổ mồ hôi ban đêm, kèm theo sụt cân, tim đập nhanh và khó ngủ. U tủy thượng thận, một khối u hiếm gặp, cũng có thể dẫn đến đổ mồ hôi dữ dội, tăng huyết áp và đau đầu.
6. Rối loạn thần kinh
Một số tình trạng thần kinh ảnh hưởng đến hệ thống thần kinh tự chủ, điều hòa thân nhiệt và tuyến mồ hôi. Các bệnh như đột quỵ, rối loạn thần kinh tự chủ, hội chứng sau chấn động, bệnh Parkinson, bệnh đa xơ cứng, bệnh rỗng tủy sống và u tủy sống đều có thể gây ra đổ mồ hôi đêm do sự cố trong điều hòa nhiệt độ.
7. Bệnh ung thư
Đổ mồ hôi đêm có thể là dấu hiệu của một số loại ung thư, đặc biệt là u lympho. Tình trạng này thường đi kèm với sốt không rõ nguyên nhân, sụt cân không mong muốn và mệt mỏi kéo dài. Bệnh bạch cầu, ung thư tuyến tiền liệt, thận, tuyến giáp và u carcinoid cũng có thể gây ra triệu chứng này.

8. Trào ngược dạ dày thực quản (GERD)
Các nghiên cứu cho thấy có mối liên hệ giữa trào ngược dạ dày thực quản (GERD) và đổ mồ hôi đêm. Axit dạ dày trào ngược có thể gây khó chịu và kích hoạt phản ứng của hệ thống thần kinh tự chủ, dẫn đến tăng tiết mồ hôi. Điều trị GERD hiệu quả thường giúp cải thiện tình trạng này.
9. Rối loạn giấc ngủ
Ngưng thở khi ngủ là một rối loạn phổ biến, trong đó hơi thở bị gián đoạn nhiều lần. Tình trạng thiếu oxy lặp lại kích hoạt phản ứng căng thẳng, gây tăng nhịp tim và đổ mồ hôi. Người mắc chứng này thường mệt mỏi ban ngày và có thể đổ mồ hôi đêm.
10. Lo âu và căng thẳng
Lo lắng, căng thẳng kéo dài hoặc các cơn hoảng loạn kích hoạt hệ thống thần kinh giao cảm, gây ra phản ứng “chiến đấu hay bỏ chạy”. Tăng tiết mồ hôi là một biểu hiện của phản ứng này, bao gồm cả đổ mồ hôi vào ban đêm. Quản lý căng thẳng thông qua thư giãn, thiền hoặc liệu pháp có thể hữu ích.
11. Lạm dụng chất kích thích
Sử dụng quá mức rượu bia, ma túy có thể gây rối loạn chức năng thần kinh tự chủ và ảnh hưởng điều hòa nhiệt độ. Đặc biệt, hội chứng cai rượu hoặc một số thuốc có thể gây đổ mồ hôi dữ dội vào ban đêm. Hạn chế hoặc ngừng sử dụng các chất này có thể cải thiện triệu chứng.
12. Hội chứng mệt mỏi mạn tính (CFS)
CFS là tình trạng mệt mỏi nghiêm trọng và kéo dài không rõ nguyên nhân. Đổ mồ hôi đêm là một triệu chứng phổ biến của CFS, cùng với đau cơ, đau khớp, khó tập trung và rối loạn giấc ngủ.
Khi nào cần thăm khám bác sĩ?
Bạn nên đi khám bác sĩ nếu đổ mồ hôi đêm:
- Xảy ra thường xuyên, nghiêm trọng, làm gián đoạn giấc ngủ.
- Kèm theo các triệu chứng đáng lo ngại khác như sốt kéo dài, sụt cân không rõ nguyên nhân, đau nhức toàn thân hoặc mệt mỏi bất thường.
- Bắt đầu đột ngột hoặc trở nên tồi tệ hơn mà không có lý do rõ ràng.
Thăm khám bác sĩ giúp xác định nguyên nhân chính xác và đưa ra phương án điều trị phù hợp, tránh bỏ qua các bệnh lý tiềm ẩn.
Biện pháp quản lý và điều trị
Điều trị đổ mồ hôi đêm tập trung vào nguyên nhân gốc rễ. Bác sĩ có thể điều chỉnh thuốc (nếu là tác dụng phụ) hoặc điều trị bệnh lý nền. Ngoài ra, có thể áp dụng các biện pháp tại nhà:
- Giữ phòng ngủ mát mẻ và thông thoáng.
- Mặc quần áo ngủ bằng chất liệu thoáng khí (cotton).
- Tắm mát trước khi ngủ.
- Tránh caffeine, rượu, thức ăn cay nóng và vận động mạnh trước khi ngủ.
- Sử dụng ga trải giường và chăn mỏng, thoáng khí.
- Kiểm soát căng thẳng bằng các kỹ thuật thư giãn.
Luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi thay đổi điều trị hoặc lối sống.
Đổ mồ hôi đêm là một triệu chứng quan trọng không nên bị bỏ qua. Việc chủ động tìm hiểu nguyên nhân và kịp thời thăm khám bác sĩ sẽ giúp bạn nhận được chẩn đoán chính xác và kế hoạch điều trị phù hợp, từ đó cải thiện chất lượng giấc ngủ và sức khỏe tổng thể.
Nguồn: VnExpress
















