Ung thư gan là một trong những bệnh ung thư phổ biến và gây tử vong cao trên toàn thế giới, đặc biệt là tại Việt Nam. Điều đáng lo ngại là căn bệnh này thường được phát hiện ở giai đoạn muộn, khi các phương pháp điều trị đã trở nên khó khăn và hiệu quả thấp hơn. Việc khó phát hiện sớm ung thư gan xuất phát từ nhiều yếu tố phức tạp, từ đặc điểm sinh học của bệnh, triệu chứng ban đầu không rõ ràng, cho đến thách thức trong công tác sàng lọc và chẩn đoán.
Triệu chứng mơ hồ, không rõ ràng ở giai đoạn đầu
Một trong những lý do hàng đầu khiến ung thư gan khó phát hiện sớm là sự thiếu vắng các triệu chứng đặc hiệu hoặc triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu của bệnh. Gan là một cơ quan có khả năng bù trừ rất tốt và không có dây thần kinh cảm giác đau. Do đó, ngay cả khi một khối u nhỏ đã hình thành và bắt đầu phát triển, người bệnh thường không cảm thấy bất kỳ dấu hiệu khó chịu nào.
Các triệu chứng xuất hiện ở giai đoạn sớm thường rất mơ hồ và dễ nhầm lẫn với các bệnh lý thông thường khác hoặc tình trạng mệt mỏi hàng ngày. Chúng có thể bao gồm cảm giác mệt mỏi kéo dài không rõ nguyên nhân, chán ăn, ăn không ngon, đầy bụng, khó tiêu, sụt cân nhẹ, hoặc đôi khi chỉ là cảm giác nặng tức nhẹ ở vùng hạ sườn phải. Vì những biểu hiện này không đặc trưng, nhiều người thường bỏ qua, tự điều trị hoặc không đi khám, khiến bệnh có thời gian âm thầm tiến triển mà không được phát hiện.
Chỉ khi khối u phát triển lớn, chèn ép các cơ quan lân cận, hoặc khi chức năng gan bị suy giảm đáng kể do khối u đã xâm lấn rộng, các triệu chứng mới trở nên rõ ràng và nghiêm trọng hơn. Lúc này, người bệnh có thể xuất hiện vàng da, vàng mắt, đau tức dữ dội vùng hạ sườn phải, bụng chướng do cổ trướng (tích tụ dịch trong ổ bụng), phù chân, hoặc xuất huyết tiêu hóa. Tuy nhiên, ở giai đoạn này, ung thư gan thường đã ở mức độ nặng, việc điều trị trở nên phức tạp và tiên lượng thường kém.
Bệnh tiến triển âm thầm trên nền các bệnh lý gan mạn tính
Phần lớn các trường hợp ung thư gan nguyên phát, đặc biệt là ung thư biểu mô tế bào gan (HCC), phát triển trên nền các bệnh lý gan mạn tính đã có từ trước. Các bệnh lý này bao gồm viêm gan virus B mạn tính, viêm gan virus C mạn tính, xơ gan do mọi nguyên nhân (viêm gan virus, rượu bia, gan nhiễm mỡ không do rượu, bệnh chuyển hóa…), và bệnh gan nhiễm mỡ. Tại Việt Nam, khoảng 80% bệnh nhân ung thư gan có tiền sử viêm gan B, C hoặc xơ gan.
Sự tiến triển của ung thư trên nền gan đã bị tổn thương mạn tính là một thách thức lớn. Khi gan đã bị xơ hóa, cấu trúc gan thay đổi, xuất hiện nhiều nốt tân sinh hoặc nốt tái tạo, việc phân biệt giữa một nốt lành tính với một khối u ác tính trên các phương tiện chẩn đoán hình ảnh trở nên khó khăn hơn rất nhiều. Hơn nữa, những người đã mắc các bệnh lý gan mạn tính này thường có nguy cơ cao hơn mắc ung thư gan, nhưng nhiều người trong số họ lại không tuân thủ lịch khám và theo dõi định kỳ.
Việc bỏ qua các cuộc hẹn tái khám, xét nghiệm máu và siêu âm định kỳ khiến cho các tổn thương ung thư mới phát sinh không được phát hiện kịp thời. Nhiều bệnh nhân chỉ đến bệnh viện khi đã có các biến chứng của xơ gan hoặc khi ung thư đã ở giai đoạn nặng, di căn, bỏ lỡ "thời điểm vàng" để can thiệp điều trị hiệu quả.

Thách thức trong chẩn đoán hình ảnh và phân biệt khối u
Ngay cả với sự tiến bộ của y học, việc chẩn đoán ung thư gan sớm vẫn gặp nhiều thách thức, đặc biệt là trong chẩn đoán hình ảnh. Siêu âm bụng tổng quát là phương pháp sàng lọc ban đầu, không xâm lấn, chi phí thấp, nhưng có nhược điểm là độ nhạy có thể không cao đối với các khối u nhỏ, đặc biệt là ở những bệnh nhân có gan xơ nặng hoặc béo phì. Các khối u nhỏ, nằm ở vị trí khó quan sát, hoặc lẫn trong các nốt xơ có thể bị bỏ sót.
Để chẩn đoán xác định, các phương pháp hình ảnh tiên tiến hơn như chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI) có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn rất nhiều. Tuy nhiên, việc đọc và phân tích kết quả của CT/MRI đòi hỏi bác sĩ chẩn đoán hình ảnh phải có kinh nghiệm và chuyên môn sâu về gan mật. Trong một số trường hợp, ngay cả với CT/MRI, việc phân biệt giữa khối u gan lành tính (như u máu, tăng sản thể nốt khu trú) và khối u ác tính, hoặc phân biệt giữa nốt tái tạo trong xơ gan và khối ung thư gan giai đoạn sớm, vẫn là một thách thức lớn.
Trong những trường hợp nghi ngờ, sinh thiết gan (lấy một mẫu mô gan để xét nghiệm dưới kính hiển vi) được coi là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định. Tuy nhiên, đây là thủ thuật xâm lấn, có thể gây ra một số biến chứng như chảy máu, đau, hoặc nguy cơ gieo rắc tế bào ung thư (rất hiếm). Do đó, việc quyết định sinh thiết thường được cân nhắc kỹ lưỡng, đặc biệt khi các phương pháp hình ảnh khác chưa đủ rõ ràng.
Vị trí giải phẫu của gan
Vị trí giải phẫu của gan cũng góp phần vào việc khó phát hiện sớm ung thư. Gan là một tạng lớn, nằm sâu trong khoang bụng, dưới cơ hoành và được bảo vệ bởi lồng ngực (xương sườn). Do vị trí này, các khối u gan nhỏ khó có thể sờ thấy được qua thăm khám lâm sàng thông thường. Chỉ khi khối u đã phát triển rất lớn, vượt ra khỏi bờ sườn, hoặc gây biến đổi hình dạng bụng đáng kể, bác sĩ hoặc bệnh nhân mới có thể sờ thấy. Điều này đồng nghĩa với việc bệnh đã ở giai đoạn muộn.
Tầm quan trọng của việc sàng lọc và phát hiện sớm
Mặc dù việc phát hiện sớm ung thư gan còn nhiều khó khăn, nhưng đây là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả điều trị và tiên lượng sống cho bệnh nhân. Khi ung thư gan được phát hiện ở giai đoạn sớm, đặc biệt khi khối u còn nhỏ và chưa di căn, bệnh nhân có nhiều lựa chọn điều trị hiệu quả hơn như phẫu thuật cắt bỏ gan, ghép gan, đốt sóng cao tần (RFA), tiêm cồn qua da, hoặc nút mạch hóa chất (TACE). Những phương pháp này có thể mang lại cơ hội chữa khỏi bệnh hoặc kéo dài đáng kể thời gian sống.
Do đó, việc sàng lọc định kỳ cho các nhóm đối tượng có nguy cơ cao mắc ung thư gan là cực kỳ quan trọng và được khuyến cáo rộng rãi. Các nhóm nguy cơ cao bao gồm những người mắc viêm gan virus B mạn tính, viêm gan virus C mạn tính, xơ gan do bất kỳ nguyên nhân nào, người có tiền sử gia đình mắc ung thư gan, người lạm dụng rượu bia trong thời gian dài, và những bệnh nhân gan nhiễm mỡ không do rượu tiến triển.
Phương pháp sàng lọc được khuyến cáo là siêu âm bụng tổng quát và xét nghiệm dấu ấn ung thư gan alpha-fetoprotein (AFP) mỗi 6 tháng một lần. Việc thực hiện định kỳ các xét nghiệm này tại các cơ sở y tế uy tín, với đội ngũ bác sĩ chuyên khoa, sẽ giúp phát hiện sớm các bất thường nhỏ nhất, từ đó có kế hoạch thăm dò và chẩn đoán xác định kịp thời. Phát hiện càng sớm, cơ hội điều trị thành công càng cao, giúp bệnh nhân có cuộc sống chất lượng hơn.
Các yếu tố nguy cơ và biện pháp phòng ngừa
Để giảm thiểu nguy cơ mắc ung thư gan, điều quan trọng là phải nhận biết và kiểm soát các yếu tố nguy cơ chính. Các yếu tố nguy cơ hàng đầu bao gồm:
- Nhiễm virus viêm gan B và C mạn tính: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây ung thư gan trên toàn cầu.
- Xơ gan: Bất kỳ nguyên nhân nào dẫn đến xơ gan đều làm tăng đáng kể nguy cơ phát triển ung thư gan.
- Uống rượu bia quá mức: Lạm dụng rượu bia là nguyên nhân hàng đầu gây xơ gan và ung thư gan.
- Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) và viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (NASH): Đây là những nguyên nhân ngày càng tăng gây xơ gan và ung thư gan, đặc biệt ở người béo phì, tiểu đường, và kháng insulin.
- Phơi nhiễm với Aflatoxin: Một loại độc tố do nấm mốc sản sinh, thường có trong thực phẩm bảo quản kém.
- Tiền sử gia đình: Một số trường hợp có yếu tố di truyền.
Để phòng ngừa ung thư gan, cần thực hiện các biện pháp sau:
- Tiêm vaccine viêm gan B: Là biện pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa viêm gan B.
- Sàng lọc và điều trị viêm gan B, C: Những người nhiễm virus cần được theo dõi và điều trị kịp thời để ngăn ngừa tiến triển thành xơ gan và ung thư.
- Hạn chế rượu bia: Uống rượu bia có chừng mực hoặc tốt nhất là kiêng hoàn toàn.
- Duy trì lối sống lành mạnh: Ăn uống khoa học, tăng cường rau xanh, trái cây, giảm thực phẩm chế biến sẵn, duy trì cân nặng hợp lý, và tập thể dục đều đặn.
- Khám sức khỏe định kỳ: Đặc biệt quan trọng đối với những người có yếu tố nguy cơ để phát hiện và can thiệp sớm các vấn đề về gan.
Nhận thức đúng đắn về các yếu tố nguy cơ và tầm quan trọng của việc sàng lọc sớm là chìa khóa để nâng cao khả năng phát hiện và điều trị ung thư gan hiệu quả, cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Nguồn: VnExpress
















