Khối u ở cổ là tình trạng khá phổ biến, có thể xuất hiện do nhiều nguyên nhân khác nhau, từ những tình trạng lành tính như viêm nhiễm đến các bệnh lý ác tính nghiêm trọng. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường của khối u ở cổ đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán kịp thời và tăng cơ hội điều trị thành công. Một khối u ở cổ có thể là biểu hiện của các vấn đề như viêm hạch, u mỡ, nang bẩm sinh, hoặc nguy hiểm hơn là ung thư tuyến giáp, ung thư hạch, hoặc di căn từ các cơ quan khác. Do đó, việc nắm rõ các đặc điểm của khối u, cũng như các triệu chứng đi kèm, là điều cần thiết để đưa ra quyết định thăm khám y tế kịp thời.
Dấu hiệu nhận biết khối u ở cổ
Để đánh giá một khối u ở cổ, cần xem xét kỹ lưỡng các đặc điểm về kích thước, tốc độ phát triển, mật độ, tính di động, cảm giác đau và các triệu chứng toàn thân đi kèm. Mỗi yếu tố này đều cung cấp những manh mối quan trọng giúp xác định bản chất của khối u.
Kích thước và tốc độ phát triển: Khối u lành tính thường có kích thước nhỏ và phát triển chậm, đôi khi không thay đổi trong thời gian dài. Ngược lại, những khối u ác tính có xu hướng phát triển nhanh chóng, với kích thước thường lớn hơn 2cm. Sự thay đổi kích thước đột ngột hoặc tăng nhanh là một trong những dấu hiệu đáng lo ngại nhất, đòi hỏi cần được kiểm tra y tế khẩn cấp.
Mật độ và tính di động: Mật độ của khối u có thể là một chỉ dấu quan trọng. Khối u mềm, đàn hồi và có khả năng di động khi chạm vào thường là lành tính, chẳng hạn như u mỡ, nang hoặc hạch viêm. Ngược lại, khối u có mật độ cứng chắc, sờ thấy sần sùi hoặc dính chặt vào các cấu trúc xung quanh, không di chuyển được, là những đặc điểm gợi ý mạnh mẽ về khả năng ác tính.
Cảm giác đau: Cảm giác đau tại khối u thường liên quan đến các nguyên nhân viêm nhiễm hoặc nhiễm trùng, chẳng hạn như hạch viêm. Đôi khi, cơn đau có thể lan ra các vùng lân cận. Tuy nhiên, nhiều khối u ác tính lại không gây đau đớn ở giai đoạn đầu, khiến người bệnh dễ bỏ qua, chỉ khi khối u phát triển lớn, chèn ép các dây thần kinh mới xuất hiện cảm giác khó chịu hoặc đau.
Vị trí của khối u: Vị trí của khối u ở cổ cũng có thể cung cấp gợi ý về nguyên nhân. Ví dụ, khối u ở giữa cổ, di động theo nhịp nuốt, thường liên quan đến tuyến giáp hoặc u nang giáp lưỡi. Khối u ở hai bên cổ, đặc biệt là vùng dưới hàm hoặc dọc theo cơ ức đòn chũm, có thể là hạch bạch huyết viêm hoặc u bẩm sinh như nang khe mang. Khối u ở vùng trên xương đòn (hố thượng đòn) đặc biệt đáng lo ngại, vì đây là vị trí thường gặp của hạch di căn từ các ung thư ở xa (ví dụ: ung thư phổi, ung thư dạ dày).
Các triệu chứng đi kèm: Ngoài các đặc điểm tại chỗ, khối u ở cổ có thể đi kèm với các triệu chứng toàn thân hoặc cục bộ khác. Các triệu chứng toàn thân bao gồm sốt, sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi kéo dài, đổ mồ hôi đêm. Những dấu hiệu này, đặc biệt là sụt cân và đổ mồ hôi đêm, có thể là cảnh báo của các bệnh lý ác tính như ung thư hạch. Các triệu chứng cục bộ bao gồm khó nuốt, khàn tiếng kéo dài, khó thở, hoặc tê bì vùng mặt, có thể do khối u chèn ép vào các cấu trúc lân cận như thực quản, khí quản hoặc dây thần kinh. Ho kéo dài, cảm giác vướng ở cổ họng cũng là những triệu chứng cần chú ý.

Các loại khối u ở cổ thường gặp
Các khối u ở cổ có thể được phân loại thành lành tính và ác tính, mỗi loại có những đặc điểm và ý nghĩa lâm sàng riêng.
Khối u lành tính: Đây là những khối u không có khả năng lây lan sang các bộ phận khác của cơ thể và thường không đe dọa tính mạng. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm viêm hạch do nhiễm trùng (thường gặp sau viêm họng, viêm amidan), u mỡ (lipoma) là một khối u mềm dưới da, u nang (như nang giáp lưỡi, nang khe mang) là túi chứa dịch bẩm sinh, hoặc các nốt tuyến giáp lành tính. Những khối u lành tính thường mềm mại, di động tốt dưới da, và có thể gây đau nếu bị viêm nhiễm. Kích thước của chúng thường ổn định hoặc phát triển rất chậm.
Khối u ác tính: Đây là những khối u có khả năng xâm lấn các mô lân cận và di căn đến các cơ quan khác, còn gọi là ung thư. Các loại ung thư ở cổ phổ biến bao gồm ung thư tuyến giáp (ung thư thể nhú, thể nang thường có tiên lượng tốt nếu phát hiện sớm), ung thư hạch (lymphoma), ung thư di căn từ các vùng khác (như ung thư vòm họng, ung thư phổi, ung thư đường tiêu hóa di căn lên hạch cổ), và ung thư các tuyến nước bọt. Khối u ác tính thường có đặc điểm cứng, không đau, cố định và dính chặt vào các cấu trúc xung quanh. Chúng có xu hướng phát triển nhanh chóng và thường đi kèm với các triệu chứng toàn thân như sụt cân, mệt mỏi, sốt nhẹ kéo dài hoặc đổ mồ hôi đêm.
Khi nào cần đi khám bác sĩ?
Mặc dù nhiều khối u ở cổ là lành tính, nhưng bất kỳ khối u nào mới xuất hiện hoặc có những thay đổi bất thường đều cần được thăm khám bởi bác sĩ. Việc đi khám sớm là cực kỳ quan trọng, đặc biệt khi khối u có các đặc điểm đáng lo ngại. Người bệnh nên tìm đến cơ sở y tế nếu khối u ở cổ kéo dài hơn 2-3 tuần mà không giảm, hoặc nếu khối u có các dấu hiệu như phát triển nhanh, cứng chắc, không di động, xuất hiện đột ngột mà không có nguyên nhân rõ ràng.
Ngoài ra, cần đi khám ngay lập tức nếu khối u kèm theo các triệu chứng như khó nuốt, khó thở, khàn tiếng kéo dài, sụt cân không rõ nguyên nhân, sốt hoặc đổ mồ hôi đêm. Những triệu chứng này có thể là cảnh báo về một tình trạng nghiêm trọng hơn, cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời để đạt hiệu quả tốt nhất. Đối với trẻ em, bất kỳ khối u nào ở cổ cũng cần được bác sĩ kiểm tra để loại trừ các nguyên nhân bẩm sinh hoặc ác tính.
Tầm quan trọng của phát hiện và điều trị sớm
Phát hiện và điều trị sớm khối u ở cổ, đặc biệt là các khối u ác tính, có ý nghĩa quyết định đối với tiên lượng bệnh và khả năng hồi phục của người bệnh. Khi khối u được chẩn đoán ở giai đoạn đầu, các phương pháp điều trị như phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị thường mang lại hiệu quả cao hơn, giúp kiểm soát bệnh tốt hơn và giảm nguy cơ di căn. Ngược lại, nếu khối u ác tính được phát hiện muộn, khi đã phát triển lớn hoặc di căn, việc điều trị sẽ trở nên phức tạp hơn, tiên lượng cũng kém hơn đáng kể. Do đó, không nên chủ quan trước bất kỳ khối u bất thường nào ở cổ và cần chủ động thăm khám để được chẩn đoán chính xác.
Nguồn: VnExpress
















