Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) là một kỹ thuật hỗ trợ sinh sản phổ biến, giúp hàng triệu cặp vợ chồng trên thế giới thực hiện ước mơ làm cha mẹ. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của công nghệ này, những lo ngại về các rủi ro sức khỏe tiềm ẩn cho người mẹ cũng ngày càng được quan tâm. Một trong những mối quan tâm đó là nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch, đặc biệt là đột quỵ. Một nghiên cứu mới được công bố trên tạp chí Neurology đã đi sâu vào mối liên hệ giữa IVF và nguy cơ đột quỵ não ở phụ nữ, mang lại những thông tin quan trọng cho cả bệnh nhân và giới chuyên môn.
Nghiên cứu về IVF và nguy cơ đột quỵ não
Nghiên cứu này được thực hiện bởi Tiến sĩ C.T. Lee và các đồng nghiệp tại Bệnh viện Đại học Quốc gia Đài Loan, với mục tiêu đánh giá nguy cơ đột quỵ ở những phụ nữ đã trải qua quá trình thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) so với những người thụ thai tự nhiên. Đây là một trong những nghiên cứu lớn nhất và dài hạn nhất về chủ đề này.
Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu từ hơn 150.000 phụ nữ Đài Loan. Cụ thể, nhóm nghiên cứu bao gồm 31.551 phụ nữ đã sinh con sau khi thụ tinh trong ống nghiệm và một nhóm đối chứng gồm 126.204 phụ nữ đã sinh con tự nhiên. Các nhóm này được ghép cặp cẩn thận dựa trên độ tuổi và ngày sinh con để đảm bảo tính so sánh. Thời gian theo dõi trung bình của những người tham gia là 11 năm, với thời gian dài nhất lên đến 16 năm, cho phép các nhà khoa học quan sát các biến cố sức khỏe trong một khoảng thời gian đáng kể sau khi sinh con.
Đột quỵ được định nghĩa trong nghiên cứu bao gồm ba loại chính: đột quỵ do thiếu máu cục bộ (xảy ra khi một cục máu đông làm tắc nghẽn mạch máu não), đột quỵ do xuất huyết (xảy ra khi mạch máu trong não bị vỡ và chảy máu), và cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA – thường được gọi là “đột quỵ nhỏ”, là một dấu hiệu cảnh báo cho nguy cơ đột quỵ toàn phát sau này).
Kết quả chính của nghiên cứu
Nghiên cứu đã chỉ ra một số phát hiện đáng chú ý về mối liên hệ giữa IVF và nguy cơ đột quỵ:
-
Nguy cơ đột quỵ tổng thể: Phụ nữ đã trải qua IVF có nguy cơ đột quỵ cao hơn 1,67 lần so với những người thụ thai tự nhiên. Cụ thể, trong nhóm IVF, 175 phụ nữ (tương đương 0,55%) bị đột quỵ, trong khi ở nhóm thụ thai tự nhiên, con số này là 437 phụ nữ (tương đương 0,35%). Mặc dù con số tuyệt đối có vẻ nhỏ, sự khác biệt về tỷ lệ rủi ro là đáng kể về mặt thống kê.
-
Các loại đột quỵ cụ thể: Nghiên cứu phát hiện rằng nguy cơ tăng lên chủ yếu là do đột quỵ do thiếu máu cục bộ. Phụ nữ sử dụng IVF có nguy cơ đột quỵ do thiếu máu cục bộ cao hơn 2,15 lần. Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể về nguy cơ đột quỵ do xuất huyết hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua giữa hai nhóm.
-
Thời gian nguy cơ: Nguy cơ đột quỵ ở phụ nữ IVF cao nhất trong năm đầu tiên sau khi sinh con. Sau đó, nguy cơ này giảm dần nhưng vẫn duy trì ở mức cao hơn so với nhóm đối chứng trong khoảng 5 năm đầu tiên sau sinh.
-
Ảnh hưởng của tuổi tác: Tuổi tác đóng một vai trò quan trọng trong nguy cơ này. Phụ nữ từ 35 tuổi trở lên sử dụng IVF có nguy cơ đột quỵ cao gấp 2,3 lần so với những phụ nữ cùng độ tuổi thụ thai tự nhiên. Đáng chú ý, ở phụ nữ dưới 35 tuổi, việc sử dụng IVF không cho thấy sự gia tăng đáng kể về nguy cơ đột quỵ.
-
Các yếu tố nguy cơ khác: Nghiên cứu cũng xác nhận rằng các yếu tố nguy cơ đột quỵ đã biết như tiền sử huyết áp cao, tiểu đường, tiền sản giật và bệnh thận đều làm tăng nguy cơ đột quỵ ở cả hai nhóm. Những phụ nữ phải dùng thuốc điều trị huyết áp cao trong thai kỳ có nguy cơ đột quỵ cao hơn 1,6 lần.
-
Số chu kỳ IVF và đa thai: Số chu kỳ IVF mà một phụ nữ trải qua không liên quan đến nguy cơ đột quỵ. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng những phụ nữ mang đa thai (sinh đôi, sinh ba) do IVF có nguy cơ đột quỵ cao hơn 2,5 lần so với những phụ nữ mang thai đơn tự nhiên. Khi so sánh giữa các thai kỳ đơn IVF và thai kỳ đơn tự nhiên, nguy cơ đột quỵ ở nhóm IVF vẫn cao hơn 1,5 lần, cho thấy IVF có thể tự nó là một yếu tố nguy cơ độc lập, ngoài yếu tố đa thai.

Cơ chế tiềm năng giải thích mối liên hệ
Mặc dù nghiên cứu này không thể chứng minh mối quan hệ nhân quả trực tiếp, các nhà khoa học đã đưa ra một số giả thuyết về cơ chế tiềm năng có thể giải thích sự gia tăng nguy cơ đột quỵ ở phụ nữ IVF:
-
Mức estrogen cao: Quá trình IVF thường liên quan đến việc sử dụng liều cao hormone estrogen để kích thích buồng trứng. Nồng độ estrogen cao có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông, một yếu tố chính gây ra đột quỵ do thiếu máu cục bộ.
-
Các vấn đề vô sinh tiềm ẩn: Những phụ nữ cần đến IVF có thể đã có sẵn các tình trạng sức khỏe tiềm ẩn gây vô sinh, chẳng hạn như hội chứng buồng trứng đa nang hoặc các rối loạn nội tiết khác, mà bản thân chúng đã làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và đột quỵ.
-
Viêm và stress oxy hóa: Các liệu pháp hormone trong IVF có thể gây ra tình trạng viêm hoặc stress oxy hóa trong cơ thể, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe mạch máu.
-
Đa thai: Như đã đề cập, đa thai là một biến chứng phổ biến hơn của IVF và bản thân nó đã là một yếu tố nguy cơ cao cho nhiều biến chứng thai kỳ, bao gồm cả đột quỵ.
Hạn chế của nghiên cứu
Mặc dù cung cấp thông tin quý giá, nghiên cứu này cũng có những hạn chế nhất định cần được xem xét:
-
Nghiên cứu quan sát: Đây là một nghiên cứu quan sát, có nghĩa là nó chỉ có thể xác định mối liên hệ hoặc mối tương quan, chứ không thể chứng minh trực tiếp rằng IVF gây ra đột quỵ. Có thể có các yếu tố khác chưa được đo lường hoặc kiểm soát đầy đủ đã ảnh hưởng đến kết quả.
-
Đối tượng nghiên cứu: Tất cả những người tham gia nghiên cứu đều là phụ nữ Đài Loan. Do đó, kết quả có thể không hoàn toàn áp dụng cho các nhóm dân số hoặc chủng tộc khác, do sự khác biệt về yếu tố di truyền, lối sống và hệ thống chăm sóc sức khỏe.
-
Thiếu dữ liệu: Nghiên cứu không có đủ thông tin chi tiết về các yếu tố lối sống như chế độ ăn uống, mức độ hoạt động thể chất, thói quen hút thuốc, hoặc sự thay đổi cân nặng sau sinh của những người tham gia. Những yếu tố này đều có thể ảnh hưởng đến nguy cơ đột quỵ.
-
Nguyên nhân vô sinh: Thông tin về nguyên nhân cụ thể gây vô sinh của các phụ nữ trong nhóm IVF còn hạn chế, điều này có thể giúp làm rõ hơn mối liên hệ.
-
Theo dõi không đầy đủ: Một số phụ nữ có thể đã chuyển nơi ở hoặc bị mất dấu trong quá trình theo dõi, dẫn đến việc bỏ sót một số trường hợp đột quỵ và có thể làm giảm ước tính về nguy cơ thực tế.
Lời khuyên và hàm ý lâm sàng
Những phát hiện từ nghiên cứu này mang lại những hàm ý quan trọng cho cả bệnh nhân và các chuyên gia y tế:
-
Nâng cao nhận thức: Các bác sĩ và bệnh nhân cần nhận thức rõ hơn về nguy cơ đột quỵ tiềm ẩn liên quan đến IVF, đặc biệt là đột quỵ do thiếu máu cục bộ.
-
Đánh giá nguy cơ cá nhân: Điều quan trọng là phải thực hiện đánh giá nguy cơ đột quỵ cá nhân cho những phụ nữ đang cân nhắc hoặc đã trải qua IVF. Việc này đặc biệt cần thiết đối với phụ nữ từ 35 tuổi trở lên hoặc những người có các yếu tố nguy cơ khác như huyết áp cao, tiểu đường, tiền sản giật.
-
Theo dõi chặt chẽ: Các chuyên gia y tế nên xem xét việc theo dõi chặt chẽ hơn các dấu hiệu và triệu chứng của đột quỵ ở những phụ nữ này, đặc biệt là trong vài năm đầu sau sinh.
-
Thay đổi lối sống: Khuyến khích mạnh mẽ các biện pháp phòng ngừa đột quỵ thông qua lối sống lành mạnh, bao gồm chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục đều đặn, duy trì cân nặng hợp lý và ngừng hút thuốc. Những biện pháp này có thể giúp giảm thiểu các yếu tố nguy cơ tim mạch nói chung.
-
Nghiên cứu sâu hơn: Cần có thêm các nghiên cứu trên các nhóm dân số đa dạng hơn để xác nhận những phát hiện này, hiểu rõ hơn về các cơ chế sinh học đằng sau mối liên hệ này và xác định các chiến lược phòng ngừa hiệu quả nhất. Việc tìm hiểu nguyên nhân vô sinh và các yếu tố liên quan cũng là một hướng nghiên cứu cần thiết.
Tóm lại, trong khi IVF là một phương pháp điều trị vô sinh hiệu quả, nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết phải nhận thức về nguy cơ đột quỵ do thiếu máu cục bộ tiềm ẩn, đặc biệt ở phụ nữ lớn tuổi và những người có các yếu tố nguy cơ tim mạch. Việc quản lý rủi ro và tư vấn cẩn thận là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và sức khỏe lâu dài cho những người mẹ đã trải qua IVF.
Nguồn: Trithucvn2















