Xạ trị là một phương pháp điều trị quan trọng trong ung thư vú, đặc biệt đối với các trường hợp ung thư vú trái. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân thường lo lắng về khả năng ảnh hưởng của xạ trị ngực trái đến các cơ quan lân cận như tim và phổi. Các chuyên gia y tế khẳng định rằng mặc dù nguy cơ tồn tại, các kỹ thuật xạ trị hiện đại đã được phát triển để giảm thiểu tối đa những tác động không mong muốn này, đồng thời tối ưu hóa hiệu quả điều trị.
Tác động của xạ trị ngực trái lên tim và phổi
Theo Bác sĩ CKII Nguyễn Đăng Hào từ Khoa Xạ trị, Bệnh viện Chợ Rẫy, việc xạ trị vùng ngực trái có thể gây ảnh hưởng đến cả tim và phổi, bởi hai cơ quan này nằm rất gần vùng điều trị. Các tác động này phụ thuộc vào liều lượng xạ, thể tích mô bị chiếu xạ, cũng như tình trạng sức khỏe tim phổi ban đầu của bệnh nhân.
Đối với tim, các biến chứng tiềm ẩn bao gồm viêm màng ngoài tim, viêm cơ tim hoặc hiếm gặp hơn là bệnh động mạch vành, có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim. Các tác động này thường liên quan đến liều xạ tích lũy theo thời gian và nguy cơ cao hơn ở những bệnh nhân có tiền sử bệnh tim hoặc các yếu tố nguy cơ tim mạch khác.
Về phía phổi, hai biến chứng chính là viêm phổi do xạ trị (radiation pneumonitis) và xơ phổi (pulmonary fibrosis). Viêm phổi do xạ trị là tình trạng viêm cấp tính của mô phổi sau điều trị, thường xuất hiện trong vòng vài tuần đến vài tháng. Tình trạng này có thể gây ho, khó thở và sốt, tuy nhiên đa số trường hợp là nhẹ và có thể kiểm soát được. Xơ phổi là một biến chứng mãn tính, xảy ra khi mô phổi bị sẹo và mất đi chức năng đàn hồi, thường ít gặp hơn nhưng có thể gây ảnh hưởng lâu dài đến hô hấp.
Các phương pháp hiện đại giúp giảm thiểu rủi ro
Với sự tiến bộ của y học, các kỹ thuật xạ trị hiện đại đã và đang được áp dụng rộng rãi để bảo vệ tối đa tim và phổi khỏi tác động của tia xạ. Mục tiêu chính là tập trung liều xạ vào khối u và giảm thiểu liều xạ đến các cơ quan lành tính xung quanh.
Các kỹ thuật xạ trị tiên tiến bao gồm:
- Xạ trị điều biến cường độ (IMRT) và Xạ trị cung tròn điều biến thể tích (VMAT): Cho phép phân phối liều xạ một cách chính xác hơn, với cường độ khác nhau tại các điểm khác nhau, tạo hình liều xạ ôm sát khối u và bảo vệ các mô lành.
- Xạ trị 3 chiều (3D-CRT): Lập kế hoạch dựa trên hình ảnh 3D để xác định chính xác vị trí khối u và các cơ quan nguy cấp.
- Xạ phẫu định vị thân (SBRT): Một dạng xạ trị chính xác cao, cung cấp liều xạ lớn trong ít buổi điều trị hơn.
Đặc biệt, đối với ung thư vú trái, các kỹ thuật nín thở được áp dụng hiệu quả để bảo vệ tim:
- Kỹ thuật nín thở sâu khi hít vào (Deep Inspiration Breath Hold – DIBH): Bệnh nhân được hướng dẫn nín thở sâu và giữ hơi thở trong quá trình chiếu xạ. Khi bệnh nhân hít vào sâu, phổi sẽ giãn nở, đẩy tim ra xa thành ngực và vùng chiếu xạ, làm tăng khoảng cách giữa tim và trường chiếu xạ. Điều này giúp giảm đáng kể liều xạ mà tim phải nhận.
- Thiết bị điều hòa hơi thở chủ động (Active Breathing Coordinator – ABC): Đây là một công nghệ tiên tiến hơn, sử dụng một thiết bị giúp bệnh nhân kiểm soát hơi thở chính xác, đảm bảo việc nín thở diễn ra đúng thời điểm và thời gian cần thiết trong quá trình xạ trị.
Ngoài ra, việc lập kế hoạch điều trị xạ trị được thực hiện rất tỉ mỉ, dựa trên hình ảnh CT, MRI của từng bệnh nhân để xác định chính xác thể tích khối u, các cơ quan nguy cấp và tính toán phân bố liều xạ tối ưu. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị đồng thời giảm thiểu tối đa tác dụng phụ.

Cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro
Xạ trị đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong điều trị ung thư vú. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng xạ trị giúp giảm đáng kể nguy cơ tái phát bệnh tại chỗ và tăng tỷ lệ sống còn tổng thể cho bệnh nhân. Mặc dù có những rủi ro tiềm ẩn đối với tim và phổi, nhưng với sự phát triển của các kỹ thuật hiện đại, những rủi ro này đã được kiểm soát và giảm thiểu đáng kể.
Quyết định điều trị xạ trị luôn dựa trên việc cân bằng giữa lợi ích điều trị (ngăn ngừa tái phát, tăng tỷ lệ sống) và các rủi ro tiềm tàng. Bác sĩ chuyên khoa ung thư sẽ đánh giá kỹ lưỡng tình trạng sức khỏe tổng thể, giai đoạn bệnh, vị trí khối u, các bệnh lý nền và tiền sử y khoa của từng bệnh nhân để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất.
Để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa, bệnh nhân nên thảo luận chi tiết với bác sĩ xạ trị của mình về mọi lo ngại, bao gồm cả các tác dụng phụ tiềm ẩn. Bác sĩ sẽ giải thích về phác đồ điều trị cụ thể, các kỹ thuật được sử dụng để bảo vệ tim và phổi, cũng như các biện pháp theo dõi và quản lý tác dụng phụ sau điều trị.
Sau quá trình xạ trị, việc theo dõi định kỳ là cần thiết để phát hiện và xử lý sớm bất kỳ biến chứng nào có thể xảy ra. Với sự kết hợp giữa công nghệ tiên tiến và kinh nghiệm của đội ngũ y bác sĩ, bệnh nhân ung thư vú trái có thể yên tâm hơn khi tiếp nhận xạ trị, đồng thời đạt được kết quả điều trị tốt nhất.
Nguồn: VnExpress
















